
Phân tích chính sách mới, yêu cầu thực tế và lộ trình chuẩn bị cho sinh viên Việt Nam
I. Bối cảnh chính sách du học Canada 2026: Những thay đổi quan trọng

Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong chính sách du học của Canada. Sau giai đoạn mở cửa rộng rãi hậu đại dịch, chính phủ Canada đã quyết định điều chỉnh mạnh tay để kiểm soát chất lượng và số lượng sinh viên quốc tế.

Kế hoạch Di trú 2026-2028 của IRCC
Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) đã công bố Kế hoạch Di trú 2026-2028 với những con số cụ thể. Canada dự kiến cấp tối đa khoảng 408.000 giấy phép du học cho năm 2026, con số này bao gồm cả sinh viên mới và sinh viên hiện tại gia hạn. Điều đáng chú ý là số giấy phép dành cho sinh viên mới giảm mạnh khoảng 49-50% so với năm 2025.
Mình nhớ rõ khi mới sang Canada năm 2004, việc xin giấy phép du học tương đối đơn giản nếu có đủ hồ sơ cơ bản. Nhưng giờ đây, tình hình đã thay đổi hoàn toàn. Chính sách mới không chỉ giảm số lượng mà còn tăng cường kiểm tra chất lượng hồ sơ.
Lý do đằng sau sự thay đổi
Quyết định này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Sau đại dịch COVID-19, Canada đã trở thành điểm đến du học lớn thứ hai thế giới với khoảng 800.000 sinh viên quốc tế trong năm học 2024-2025. Sự gia tăng nhanh chóng này đã tạo áp lực lên cơ sở hạ tầng, nhà ở, dịch vụ y tế và hệ thống giáo dục.
Chính phủ Canada muốn đảm bảo rằng sinh viên quốc tế đến đây thực sự để học tập nghiêm túc, có khả năng tài chính đủ mạnh để tự lo cho bản thân, và có tiềm năng đóng góp cho nền kinh tế Canada trong dài hạn. Đây là lý do tại sao các yêu cầu về học thuật, tài chính và mục tiêu học tập đều được nâng cao đáng kể.
Nhóm ứng viên được ưu tiên
IRCC đã rõ ràng về việc ưu tiên các nhóm sinh viên có giá trị dài hạn cho Canada. Cụ thể, sinh viên theo học các chương trình nghiên cứu, khoa học công nghệ (STEM), y dược, kỹ thuật và các ngành có nhu cầu lao động cao sẽ có lợi thế hơn. Những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc, chứng chỉ tiếng Anh cao và kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng cũng được đánh giá tích cực.
Thống kê quan trọng 2026
- Tổng giấy phép du học: ~408.000 (bao gồm mới và gia hạn)
- Giảm giấy phép mới: 49-50% so với 2025
- Sinh viên quốc tế hiện tại: ~800.000 (năm học 2024-2025)
- Yêu cầu tài chính tối thiểu: ~23.000 CAD/năm (chưa bao gồm học phí)
II. Yêu cầu tài chính 2026: Rào cản lớn nhất

Nếu hỏi mình điều gì khiến du học Canada 2026 khó hơn trước, câu trả lời chắc chắn là yêu cầu tài chính. Đây là rào cản lớn nhất mà nhiều gia đình Việt Nam phải đối mặt.

Mức chứng minh tài chính mới
IRCC đã nâng mức chứng minh chi phí sinh hoạt tối thiểu lên gần 23.000 CAD mỗi năm, chưa bao gồm học phí. Con số này cao hơn đáng kể so với các năm trước. Điều này có nghĩa là một sinh viên cần chứng minh khả năng tài chính ít nhất 40.000-60.000 CAD cho năm đầu tiên (bao gồm học phí và sinh hoạt), tùy thuộc vào chương trình học.
Mình từng tư vấn cho một gia đình ở Hà Nội năm ngoái. Con họ muốn học ngành Kỹ thuật máy tính tại University of Toronto. Sau khi tính toán, gia đình cần chứng minh khoảng 65.000 CAD (tương đương hơn 1,2 tỷ VND) cho năm đầu tiên. Đây là con số không nhỏ với nhiều gia đình Việt Nam.
Chi phí học phí theo bậc học
| Bậc học / Chương trình | Học phí (CAD/năm) | Tương đương VND |
|---|---|---|
| Cao đẳng / Certificate / College | 12.000 – 20.000 | 220 – 370 triệu |
| Đại học (Cử nhân) – Ngành thông thường | 18.000 – 25.000 | 330 – 460 triệu |
| Đại học (Cử nhân) – STEM, Kỹ thuật | 25.000 – 35.000 | 460 – 645 triệu |
| Thạc sĩ / Graduate | 15.000 – 40.000 | 275 – 740 triệu |
*Tỷ giá tham khảo: 1 CAD ≈ 18.500 VND (có thể thay đổi)
Chi phí sinh hoạt theo thành phố
Chi phí sinh hoạt ở Canada khác nhau đáng kể tùy theo thành phố. Toronto và Vancouver là hai thành phố đắt đỏ nhất, trong khi các thành phố như Halifax, Winnipeg hay Regina có chi phí thấp hơn nhiều.
So sánh chi phí sinh hoạt (CAD/tháng)
- Toronto / Vancouver: 1.800 – 2.500 CAD (thuê nhà, ăn uống, đi lại)
- Montreal / Ottawa: 1.400 – 2.000 CAD
- Calgary / Edmonton: 1.300 – 1.800 CAD
- Halifax / Winnipeg: 1.100 – 1.500 CAD
Mình đang sống ở Toronto và thấy rõ chi phí nhà ở tăng chóng mặt trong 5 năm qua. Một phòng studio gần trường đại học giờ có thể lên tới 1.800-2.200 CAD/tháng. Đó là lý do nhiều sinh viên chọn ở ghép hoặc tìm trường ở các tỉnh bang có chi phí thấp hơn.
Yêu cầu minh bạch tài chính
Không chỉ đủ tiền, bạn còn phải chứng minh nguồn gốc tiền rõ ràng. IRCC yêu cầu các tài liệu như sao kê ngân hàng 6-12 tháng gần nhất, giấy xác nhận thu nhập của bố mẹ, giấy tờ tài sản (nếu có), và thư bảo lãnh tài chính có công chứng.
Một sai lầm phổ biến mình thấy là nhiều gia đình “gom” tiền vào tài khoản đột ngột trước khi nộp hồ sơ. Điều này làm dấy lên nghi ngờ về nguồn gốc tài chính. Tốt nhất là có một tài khoản ổn định với số dư hợp lý trong thời gian dài.
III. Yêu cầu học thuật và ngôn ngữ: Tiêu chuẩn ngày càng cao
Bên cạnh tài chính, năng lực học thuật và ngôn ngữ là hai yếu tố quyết định khả năng được nhận vào trường và cấp giấy phép du học.
Điểm số học thuật tối thiểu
Mỗi trường và chương trình có yêu cầu riêng, nhưng nhìn chung:
- Cao đẳng / College: Tốt nghiệp THPT với GPA từ 6.0/10 trở lên (hệ Việt Nam)
- Đại học (Cử nhân): GPA từ 7.0/10 trở lên, một số trường top yêu cầu 8.0/10 hoặc cao hơn
- Thạc sĩ: Bằng cử nhân với GPA từ 7.5/10 trở lên, ngành liên quan
Các trường danh tiếng như University of Toronto, University of British Columbia, McGill University thường yêu cầu GPA 8.5/10 trở lên cho sinh viên quốc tế. Ngoài ra, một số ngành như Y, Dược, Kỹ thuật còn yêu cầu điểm cao ở các môn chuyên ngành.
Chứng chỉ tiếng Anh
Đây là rào cản lớn với nhiều bạn trẻ Việt Nam. Yêu cầu tiếng Anh cho du học Canada 2026 không hề dễ dàng:
Yêu cầu IELTS phổ biến
- Cao đẳng / College: IELTS 6.0 (không band nào dưới 5.5)
- Đại học (Cử nhân): IELTS 6.5 (không band nào dưới 6.0)
- Thạc sĩ: IELTS 7.0 trở lên (một số ngành yêu cầu 7.5)
Một số trường chấp nhận TOEFL iBT, PTE Academic hoặc Duolingo English Test với điểm tương đương.
Mình thường khuyên các bạn nên dành ít nhất 6-12 tháng để chuẩn bị tiếng Anh nghiêm túc. Đừng xem nhẹ phần này vì ngay cả khi đạt điểm yêu cầu, bạn vẫn cần tiếng Anh tốt để theo kịp bài giảng và hòa nhập cuộc sống ở Canada.
Chương trình pathway và dự bị
Nếu chưa đủ điều kiện tiếng Anh hoặc học thuật, nhiều trường cung cấp chương trình pathway (cầu nối) hoặc tiếng Anh dự bị. Đây là lựa chọn tốt nhưng sẽ kéo dài thời gian và tăng chi phí. Một chương trình pathway thường kéo dài 1-2 học kỳ với chi phí khoảng 5.000-8.000 CAD mỗi học kỳ.
IV. Quy trình nộp hồ sơ du học Canada 2026: Từng bước chi tiết
Sau khi hiểu rõ yêu cầu, bước tiếp theo là chuẩn bị và nộp hồ sơ. Quy trình du học Canada khá phức tạp và đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Bước 1: Chọn trường và chương trình (3-6 tháng trước)
Đây là bước quan trọng nhất. Bạn cần nghiên cứu kỹ về các trường, chương trình học, vị trí địa lý, chi phí và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Mình khuyên nên apply vào 3-5 trường với các mức độ khác nhau (reach, match, safety) để tăng cơ hội trúng tuyển.
Một số trường đại học uy tín ở Canada:
- Ontario: University of Toronto, University of Waterloo, McMaster University, Queen’s University
- British Columbia: University of British Columbia, Simon Fraser University
- Quebec: McGill University, Université de Montréal
- Alberta: University of Alberta, University of Calgary
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ xin nhập học (2-4 tháng)
Hồ sơ xin nhập học thường bao gồm:
- Đơn xin nhập học (application form) qua hệ thống online của trường
- Bảng điểm THPT hoặc đại học (có dịch công chứng tiếng Anh)
- Bằng tốt nghiệp (có dịch công chứng)
- Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS, TOEFL…)
- Thư giới thiệu (Letter of Recommendation) – 1-2 thư từ giáo viên hoặc người có uy tín
- Bài luận cá nhân (Personal Statement / Statement of Purpose)
- CV (đối với chương trình thạc sĩ)
- Portfolio (đối với ngành nghệ thuật, thiết kế)
Phí nộp hồ sơ xin nhập học thường từ 100-200 CAD mỗi trường. Thời gian xét duyệt từ 4-12 tuần tùy trường.
Bước 3: Nhận Letter of Acceptance và nộp học phí
Khi được nhận, bạn sẽ nhận Letter of Acceptance (LOA). Hầu hết các trường yêu cầu bạn đóng một khoản học phí trước (deposit) từ 1.000-5.000 CAD để giữ chỗ. Sau khi đóng tiền, trường sẽ cấp LOA chính thức để bạn xin giấy phép du học.
Bước 4: Xin giấy phép du học (Study Permit) – 2-3 tháng
Đây là bước quan trọng nhất và cũng khó nhất. Bạn nộp hồ sơ xin Study Permit qua hệ thống online của IRCC. Hồ sơ bao gồm:
- Letter of Acceptance từ trường
- Chứng minh tài chính (sao kê ngân hàng, thư bảo lãnh, giấy tờ tài sản…)
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng
- Ảnh thẻ theo chuẩn Canada
- Giấy khám sức khỏe (nếu yêu cầu)
- Lý lịch tư pháp (Police Certificate)
- Thư giải trình mục đích du học (Statement of Purpose for Study Permit)
- Chứng minh ràng buộc với Việt Nam (để chứng minh bạn sẽ về nước sau khi học xong)
Phí xin Study Permit hiện tại khoảng 150 CAD, cộng thêm phí sinh trắc học (biometrics) khoảng 85 CAD. Thời gian xử lý trung bình 8-12 tuần, nhưng có thể lâu hơn trong mùa cao điểm.
Bước 5: Phỏng vấn (nếu có) và chờ kết quả
Một số trường hợp, IRCC có thể yêu cầu phỏng vấn để làm rõ mục đích du học và khả năng tài chính. Hãy chuẩn bị kỹ lưỡng, trả lời trung thực và tự tin.
Nếu được chấp thuận, bạn sẽ nhận Letter of Introduction. Khi nhập cảnh Canada, bạn sẽ nhận Study Permit chính thức tại sân bay.
V. Timeline chuẩn bị: Lên kế hoạch từ sớm
Một trong những sai lầm lớn nhất mình thấy là nhiều bạn chuẩn bị quá muộn. Du học Canada cần thời gian dài để chuẩn bị kỹ lưỡng.
Timeline lý tưởng (12-18 tháng trước khi nhập học)
- 18-12 tháng trước: Nghiên cứu trường, chương trình, chuẩn bị tiếng Anh, cải thiện GPA
- 12-10 tháng trước: Thi IELTS/TOEFL, chuẩn bị tài liệu học thuật, viết Personal Statement
- 10-8 tháng trước: Nộp hồ sơ xin nhập học (đợt intake chính thường là tháng 9 hoặc tháng 1)
- 8-6 tháng trước: Nhận LOA, đóng học phí deposit, chuẩn bị tài liệu tài chính
- 6-4 tháng trước: Nộp hồ sơ xin Study Permit, làm sinh trắc học
- 4-2 tháng trước: Chờ kết quả Study Permit, chuẩn bị hành lý, tìm chỗ ở
- 2-1 tháng trước: Đặt vé máy bay, chuẩn bị nhập cảnh
Các kỳ nhập học (Intake)
Hầu hết các trường Canada có 2-3 kỳ nhập học mỗi năm:
- Fall Intake (tháng 9): Kỳ chính, nhiều chương trình nhất, deadline thường từ tháng 1-3
- Winter Intake (tháng 1): Kỳ phụ, ít chương trình hơn, deadline từ tháng 9-10 năm trước
- Summer Intake (tháng 5): Một số trường có, chủ yếu cho chương trình college
Mình khuyên nên nhắm vào Fall Intake vì có nhiều lựa chọn nhất và dễ xin học bổng hơn.
VI. Cơ hội học bổng và hỗ trợ tài chính
Mặc dù yêu cầu tài chính cao, vẫn có nhiều cơ hội học bổng cho sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, cạnh tranh rất khốc liệt.
Các loại học bổng phổ biến
- Học bổng từ trường: Nhiều trường cung cấp học bổng merit-based (dựa trên thành tích) từ 2.000-10.000 CAD/năm cho sinh viên quốc tế xuất sắc
- Học bổng chính phủ Canada: Vanier Canada Graduate Scholarships (50.000 CAD/năm cho PhD), Banting Postdoctoral Fellowships
- Học bổng tỉnh bang: Một số tỉnh như Ontario, British Columbia có chương trình học bổng riêng
- Học bổng từ tổ chức tư nhân: Các công ty, quỹ từ thiện Canada
Thực tế, học bổng toàn phần rất hiếm. Hầu hết học bổng chỉ cover một phần chi phí (10-50% học phí). Vì vậy, bạn vẫn cần có nguồn tài chính riêng.
Làm thêm trong khi học
Sinh viên quốc tế có Study Permit được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần trong học kỳ và full-time trong kỳ nghỉ. Mức lương tối thiểu ở Canada dao động từ 15-17 CAD/giờ tùy tỉnh bang. Đây là nguồn thu nhập đáng kể để trang trải một phần chi phí sinh hoạt.
Mình có một người bạn làm part-time tại cửa hàng cà phê gần trường, kiếm được khoảng 1.200-1.500 CAD/tháng. Con số này đủ để cover tiền ăn và một phần tiền thuê nhà.
VII. Lộ trình sau tốt nghiệp: PGWP và định cư
Một trong những lý do lớn nhất khiến nhiều người chọn du học Canada là cơ hội định cư sau khi tốt nghiệp. Đây là điểm mạnh mà ít quốc gia nào có được.
Post-Graduation Work Permit (PGWP)
Sau khi tốt nghiệp từ một chương trình đủ điều kiện (thường từ 8 tháng trở lên), bạn có thể xin PGWP để làm việc tại Canada. Thời hạn PGWP phụ thuộc vào độ dài chương trình học:
- Chương trình dưới 8 tháng: Không đủ điều kiện
- Chương trình 8 tháng – dưới 2 năm: PGWP bằng thời gian học
- Chương trình từ 2 năm trở lên: PGWP 3 năm
PGWP là cơ hội vàng để tích lũy kinh nghiệm làm việc
tại Canada, đồng thời là bước đệm quan trọng để xin thường trú nhân (PR).
Con đường định cư
Canada có nhiều chương trình định cư dành cho sinh viên quốc tế đã tốt nghiệp:
- Express Entry – Canadian Experience Class (CEC): Dành cho người có ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada. Đây là con đường phổ biến nhất cho du học sinh
- Provincial Nominee Program (PNP): Mỗi tỉnh bang có chương trình đề cử riêng, thường ưu tiên sinh viên tốt nghiệp tại tỉnh đó
- Atlantic Immigration Program: Dành cho người làm việc tại các tỉnh Atlantic (Nova Scotia, New Brunswick, PEI, Newfoundland)
Theo thống kê, khoảng 60% sinh viên quốc tế tại Canada cuối cùng trở thành thường trú nhân. Tỷ lệ này cao hơn nhiều so với các quốc gia khác như Mỹ hay Úc.
Chiến lược tối ưu
Nếu mục tiêu của bạn là định cư, hãy cân nhắc:
- Chọn chương trình học ít nhất 2 năm để được PGWP 3 năm
- Học tại các tỉnh có chính sách PNP thuận lợi (Ontario, British Columbia, Alberta)
- Chọn ngành nghề có nhu cầu cao (IT, kỹ thuật, y tế, kế toán)
- Cải thiện điểm IELTS/CELPIP để tăng điểm Express Entry
- Tích lũy kinh nghiệm làm việc skilled work (NOC 0, A, B)
VIII. Kinh nghiệm thực tế từ du học sinh
Mình đã phỏng vấn một số bạn du học sinh đang học tại Canada để có cái nhìn thực tế hơn về cuộc sống và học tập ở đây.
Câu chuyện của Minh – Toronto, Ontario
“Mình học Business Administration tại George Brown College. Ban đầu mình cũng lo lắng về chi phí, nhưng sau khi tìm được việc làm part-time, mọi thứ dễ thở hơn nhiều. Mình làm tại một nhà hàng Việt, vừa kiếm tiền vừa giữ được tiếng Việt. Toronto đắt đỏ thật, nhưng cơ hội việc làm rất nhiều. Sau khi tốt nghiệp, mình xin được PGWP và đang làm việc full-time, chuẩn bị nộp hồ sơ PR.”
Câu chuyện của Lan – Vancouver, BC
“Vancouver đẹp không thể tả, nhưng cũng đắt không thể tả (cười). Mình học Computer Science tại Douglas College rồi transfer sang UBC. Thời tiết ở đây ôn hòa hơn Toronto nhiều, không lạnh khủng khiếp như mọi người nghĩ. Cộng đồng người Việt ở đây đông, mình không bao giờ cảm thấy cô đơn. Điều mình thích nhất là sau khi tốt nghiệp, mình có thể apply PGWP ngay và cơ hội định cư rất cao.”
Câu chuyện của Tuấn – Montreal, Quebec
“Montreal là lựa chọn tuyệt vời nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí. Học phí và sinh hoạt phí ở đây rẻ hơn Toronto và Vancouver khá nhiều. Nhược điểm là phải học thêm tiếng Pháp, nhưng đó cũng là lợi thế khi xin PR qua chương trình Quebec. Thành phố này có văn hóa Âu-Mỹ pha trộn rất thú vị, và đồ ăn ngon lắm!”
IX. Những sai lầm cần tránh
Qua quá trình tìm hiểu và trao đổi với nhiều du học sinh, mình tổng hợp một số sai lầm phổ biến mà bạn nên tránh:
1. Chọn trường chỉ dựa vào ranking
Nhiều bạn chỉ nhìn vào ranking mà quên đi các yếu tố quan trọng khác như vị trí địa lý, chi phí, cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Một trường có ranking thấp hơn nhưng nằm ở thành phố lớn có thể mang lại nhiều cơ hội hơn.
2. Không chuẩn bị tài chính đầy đủ
Nhiều bạn chỉ tính toán chi phí học phí mà quên mất sinh hoạt phí, bảo hiểm, vé máy bay, chi phí phát sinh. Hãy luôn có thêm 20-30% dự phòng so với ước tính ban đầu.
3. Nộp hồ sơ muộn
Một số chương trình hot có thể đóng sớm hơn deadline chính thức vì đã đủ số lượng. Hãy nộp hồ sơ càng sớm càng tốt, tốt nhất là 6-8 tháng trước kỳ nhập học.
4. Không tận dụng cơ hội networking
Canada rất coi trọng networking. Đừng chỉ học trong lớp mà hãy tham gia các sự kiện, hội thảo, câu lạc bộ. Nhiều cơ hội việc làm đến từ mạng lưới quan hệ chứ không phải từ đơn xin việc online.
5. Chọn chương trình không đủ điều kiện PGWP
Không phải tất cả chương trình đều đủ điều kiện xin PGWP. Hãy kiểm tra kỹ trên website của trường và IRCC trước khi quyết định. Một số chương trình online hoặc quá ngắn có thể không đủ điều kiện.
X. Checklist chuẩn bị du học Canada
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan, mình tổng hợp checklist đầy đủ cho hành trình du học Canada:
12-18 tháng trước khi đi
- ☐ Xác định mục tiêu du học (học vị, ngành học, định cư hay không)
- ☐ Đánh giá năng lực tài chính
- ☐ Bắt đầu học IELTS/TOEFL
- ☐ Research các trường và chương trình phù hợp
- ☐ Chuẩn bị hồ sơ học tập (bảng điểm, bằng cấp)
8-12 tháng trước
- ☐ Thi IELTS/TOEFL
- ☐ Nộp hồ sơ apply trường
- ☐ Viết Statement of Purpose và CV
- ☐ Xin thư giới thiệu (nếu cần)
- ☐ Chuẩn bị tài chính chứng minh
4-6 tháng trước
- ☐ Nhận Letter of Acceptance
- ☐ Đóng học phí kỳ đầu (nếu yêu cầu)
- ☐ Nộp hồ sơ xin Study Permit
- ☐ Khám sức khỏe (nếu yêu cầu)
- ☐ Làm hộ chiếu (nếu chưa có)
- ☐ Mở tài khoản GIC (nếu apply SDS)
1-2 tháng trước
- ☐ Nhận Study Permit approval
- ☐ Đặt vé máy bay
- ☐ Tìm chỗ ở tại Canada
- ☐ Mua bảo hiểm y tế
- ☐ Chuẩn bị hành lý
- ☐ Tìm hiểu về thành phố sẽ đến
Khi đến Canada
- ☐ Nhận Study Permit tại cửa khẩu
- ☐ Làm thẻ SIN (Social Insurance Number) để làm việc
- ☐ Mở tài khoản ngân hàng
- ☐ Đăng ký thẻ y tế tỉnh bang (nếu có)
- ☐ Tham gia orientation của trường
- ☐ Làm thẻ sinh viên và thẻ giao thông
Lời Kết
Du học Canada là một hành trình đầy thử thách nhưng cũng vô cùng bổ ích. Từ chất lượng giáo dục hàng đầu, môi trường đa văn hóa, đến cơ hội định cư hấp dẫn – Canada thực sự là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn phát triển bản thân và xây dựng tương lai.
Hy vọng bài viết này của Giáo Dục Canada đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và thực tế nhất về du học Canada. Hãy nhớ rằng, mỗi người có hoàn cảnh và mục tiêu khác nhau, vì vậy hãy cân nhắc kỹ lưỡng và chọn con đường phù hợp nhất với bản thân.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về du học Canada, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới. Giáo Dục Canada luôn sẵn sàng hỗ trợ và chia sẻ thêm thông tin hữu ích. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục ước mơ du học!
Đừng quên theo dõi Giáo Dục Canada để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích về du học, định cư và cuộc sống tại Canada nhé!
